go nuts
/ˈnʌts/Động từ
- (thông tục) Trở nên điên loạn.(informal) To become mad.Yeah, I sometimes go nuts when people try and write on my stuff.Vâng, đôi khi tôi phát điên khi mọi người cố gắng viết lên nội dung của tôi.
- (không chính thức, mệnh lệnh) Hãy tiếp tục; cảm thấy tự do.(informal, imperative) Go ahead; feel free."Can we play in the garden?" "Sure, go nuts.""Chúng ta có thể chơi trong vườn được không?" "Chắc chắn rồi, phát điên đi."
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “go nuts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish