go nuts

/ˈnʌts/
Động từ
  1. (thông tục) Trở nên điên loạn.
    (informal) To become mad.
    Yeah, I sometimes go nuts when people try and write on my stuff.
    Vâng, đôi khi tôi phát điên khi mọi người cố gắng viết lên nội dung của tôi.
  2. (không chính thức, mệnh lệnh) Hãy tiếp tục; cảm thấy tự do.
    (informal, imperative) Go ahead; feel free.
    "Can we play in the garden?" "Sure, go nuts."
    "Chúng ta có thể chơi trong vườn được không?" "Chắc chắn rồi, phát điên đi."
🎬 Nghe “go nuts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish